Nghĩa của từ "take an action against" trong tiếng Việt
"take an action against" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
take an action against
US /teɪk æn ˈæk.ʃən əˈɡenst/
UK /teɪk æn ˈæk.ʃən əˈɡeɪnst/
Thành ngữ
thực hiện biện pháp chống lại, kiện
to start a legal process or a formal procedure to stop someone or something, or to punish them
Ví dụ:
•
The company decided to take action against the former employee for leaking trade secrets.
Công ty đã quyết định thực hiện biện pháp chống lại cựu nhân viên vì làm rò rỉ bí mật thương mại.
•
Residents are urging the council to take action against the rising crime in the neighborhood.
Cư dân đang thúc giục hội đồng có biện pháp xử lý tình trạng tội phạm gia tăng trong khu phố.
Từ liên quan: